near gale

near gale

A small sailboat leans sharply as it sails through a near gale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió cấp 7 (theo thang Beaufort): "near gale" một thuật ngữ chuyên ngành khí tượng, dùng để chỉ một cấp gió tốc độ từ 32 đến 38 hải lý/giờ (khoảng 59-70 km/giờ), tương ứng với cấp 7 trên thang sức gió Beaufort. Ở cấp độ này, gió có thể gây ra sóng biển cao ảnh hưởng đến hoạt động hàng hải.
dụ sử dụng
  • (Dự báo thời tiết cảnh báo về một cơn gió cấp 7 dự kiến sẽ ập vào các khu vực ven biển vào tối nay.)
  • (Gió cấp 7 có thể gây ra sóng lớn khiến việc đi thuyền trở nên nguy hiểm cho tàu thuyền nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "near gale conditions": điều kiện gió cấp 7.

    • The sailing race was cancelled due to near gale conditions. (Cuộc đua thuyền đã bị hủy do điều kiện gió cấp 7.)
  • "force 7 near gale": cách gọi khác của cấp gió này trong thang Beaufort.

    • The ship encountered a force 7 near gale while crossing the North Sea. (Con tàu đã gặp phải gió cấp 7 khi băng qua Biển Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gale (danh từ): gió mạnh (cấp 8-9 trên thang Beaufort, tốc độ 39-54 hải lý/giờ).

    • The storm intensified into a full gale by dawn. (Cơn bão đã mạnh lên thành gió mạnh cấp 8 vào lúc bình minh.)
  • Strong gale (danh từ): gió rất mạnh (cấp 9, tốc độ 47-54 hải lý/giờ).

Từ đồng nghĩa
  • Force 7 wind: gió cấp 7 (thuật ngữ kỹ thuật trong hàng hải).
  • Moderate gale: gió mạnh vừa phải (một cách gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "near gale" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào chứa "near gale".)